
Li AutoLi L62025 Đời🟢 Khớp với kho mẫu xe tiêu chuẩnMã phụ tùng (SKU): 245714
Li Auto Li L6 2025 Model Bản đổi mới thông minh Max
Công suất tối đa300 kW
Tăng tốc 0-100 km/h5.4 s
Hệ dẫn độngĐộng cơ kép dẫn động 4 bánh (AWD)
| jb | 中大型SUV |
| gps | 标配 |
| wifi | 标配 |
| width | 1960 |
| Kiểm soát hành trình | 定速巡航 |
| height | 1735 |
| length | 4925 |
| period | 5年或10万公里 |
| stalls | 1 |
| Tính năng hát Karaoke trên xe | 标配 |
| Số lượng loa | 19 |
| car_call | 标配 |
| gas_form | 涡轮增压 |
| app_store | 标配 |
| auto_park | 标配 |
| door_nums | 5 |
| Loại nhiên liệu | 增程式 |
| max_speed | 180 |
| wheelbase | 2920 |
| air_supply | DOHC |
| capacity_l | 1.5 |
| fuel_label | 95# |
| oil_supply | 缸内直喷 |
| rear_track | 1704 |
| rear_wiper | 标配 |
| seat_count | 5 |
| alloy_wheel | 标配 |
| body_struct | SUV |
| brake_force | 标配 |
| curb_weight | 2345 |
| driver_form | 双电机四驱 |
| front_track | 1696 |
| lane_center | 标配 |
| laser_radar | 1 |
| Vị trí ghế lái | 主驾驶位 |
| market_time | 2025.04 |
| ota_upgrade | 标配 |
| Hàng ghế sau | 后排 |
| steep_slope | 标配 |
| Vị trí ghế phụ | 副驾驶位 |
| active_brake | 标配 |
| Hàng ghế sau | 后排 |
| battery_type | 磷酸铁锂电池 |
| brake_assist | 标配 |
| Số lượng camera ngoại thất | 11 |
| car_purifier | 标配 |
| Chế độ Thể thao | 运动 |
| Chế độ ECO / Tiết kiệm | ECO/经济 |
| Chế độ Tiêu chuẩn / Êm ái | 标准舒适 |
| Chế độ Tuyết | 雪地 |
| Chế độ Địa hình | 越野 |
| engine_model | L2E15M |
| Hàng ghế trước | 前排 |
| gearbox_type | 固定齿比变速箱 |
| line_support | 标配 |
| rear_exhaust | 标配 |
| Chìa khóa thông minh điều khiển từ xa | 智能遥控钥匙 |
| Chìa khóa Bluetooth qua điện thoại | 手机蓝牙钥匙 |
| abs_anti_lock | 标配 |
| auto_headlamp | 标配 |
| battery_brand | 欣旺达/宁德时代 |
| cylinder_nums | 4 |
| daytime_light | 标配 |
| door_open_way | 平开门 |
| electric_type | 永磁/同步 |
| Hàng ghế trước | 前排 |
| keyless_entry | 全车 |
| keyless_start | 标配 |
| 2+3 | 2+3 |
| min_clearance | 180 |
| Chất liệu ghế | 真皮 |
| sentinel_mode | 标配 |
| Loại cửa sổ trời | 不可开启全景天窗 |
| adaptive_light | 标配 |
| car_networking | 标配 |
| 5G | 5G |
| hud_size_13.35 | 13.35 |
| Đèn viền nội thất | 256色 |
| memory_parking | 标配 |
| rear_tire_size | 255/50 R20 |
| sub_brand_name | 理想汽车 |
| uphill_support | 标配 |
| visible_to_say | 标配 |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | 自适应巡航 |
| auto_park_entry | 标配 |
| car_body_struct | 5门5座SUV |
| electric_layout | 前置+后置 |
| front_tire_size | 255/50 R20 |
| oil_tank_volume | 60.0 |
| park_brake_type | 电子驻车 |
| rear_brake_type | 通风盘式 |
| rear_cup_holder | 标配 |
| Phong cách da ghế | Nappa真皮 |
| user_custom_pkg | 可选外观、内饰、轮毂、制动器 |
| auto_road_change | 标配 |
| auto_road_out_in | 标配 |
| battery_capacity | 36.8 |
| battery_warranty | 8年或16万公里 |
| car_refrigerator | 标配 |
| engine_max_power | 113 |
| Camera điểm mù bên hông | 车侧盲区影像 |
| front_brake_type | 通风盘式 |
| full_load_weight | 2820 |
| map_brand_ | 高德 |
| Camera toàn cảnh 360° | 360°全景影像 |
| position_service | 标配 |
| recharge_mileage | 172 |
| Camera lùi | 倒车影像 |
| side_air_curtain | 标配 |
| traction_control | 标配 |
| ultrasonic_radar | 12 |
| acceleration_time | 5.4 |
| air_control_model | 自动 |
| cylinder_material | 铝合金 |
| engine_anti_theft | 标配 |
| engine_max_torque | 245 |
| Cần số điện tử sau vô lăng | 电子式怀挡 |
| low_headlamp_type | LED |
| Hiển thị tình trạng giao thông thời gian thực | 标配 |
| power_consumption | 21.1 |
| Sưởi ấm | 加热 |
| sky_sound_channel | 标配 |
| voice_recognition | 标配 |
| car_body_structure | 承载式 |
| Kích thước màn hình trung tâm (inch) | 15.7 |
| cylinder_volume_ml | 1496 |
| electric_back_door | 标配 |
| engine_layout_form | 横置 |
| facial_recognition | 标配 |
| headlamp_delay_off | 标配 |
| hidden_door_handle | 标配 |
| high_headlamp_type | LED |
| high_precision_map | 标配 |
| Kiểu bảng đồng hồ LCD | 全液晶 |
| min_turning_radius | 5.9m |
| panoramic_sunshade | 标配 |
| Phía sau | 后 |
| seat_belt_prompted | 标配 |
| signal_recognition | 标配 |
| Bộ nhớ vị trí | 记忆 |
| voice_wake_up_free | 标配 |
| voice_wake_up_word | 理想同学 |
| vtol_power_station | 标配 |
| Thời gian sạc | 快充0.33小时 慢充6小时 |
| built_in_tachograph | 标配 |
| central_locking_car | 标配 |
| compression_ratio_s | 12.5 |
| engine_remote_start | 标配 |
| Hàng ghế trước | 前排 |
| Phía trước | 前 |
| Bộ nhớ vị trí | 记忆 |
| Mô tả hộp số | 电动车单速变速箱 |
| lane_keeping_assist | 标配 |
| Cảnh báo lệch làn đường (LDW) | 车道偏离预警 |
| length_width_height | 4925x1960x1735 |
| power_steering_type | 电动助力 |
| remote_control_move | 标配 |
| Bố trí hệ thống âm thanh | 7.3.4 |
| Sưởi ấm | 加热 |
| Điều chỉnh hệ thống treo biến thiên | 软硬 |
| vice_screen_ppi_210 | 210 |
| window_one_key_lift | 全车 |
| Sưởi ấm | 加热 |
| Làm mát / Ướp lạnh | 冷藏 |
| car_system_memory_24 | 24 |
| child_seat_interface | 标配 |
| cylinder_arrangement | L |
| Khung gầm trong suốt (540°) | 透明影像 |
| Mô tả động cơ điện | 增程式 408马力 |
| Sưởi ấm | 加热 |
| fourwheel_drive_type | 电动四驱 |
| Sưởi ấm | 加热 |
| Mát-xa | 按摩 |
| 1 | 1 |
| max_engine_net_power | 110 |
| max_power_revolution | 4800 |
| rain_induction_wiper | 标配 |
| Hàng ghế sau | 后排 |
| rear_suspension_form | 多连杆式独立悬挂 |
| Cảnh báo va chạm phía sau (RCW) | 后方碰撞预警 |
| tire_pressure_system | 胎压显示 |
| total_electric_power | 300 |
| Cấp độ hỗ trợ lái | L2级 |
| body_stability_system | 标配 |
| center_screen_ppi_210 | 210 |
| cltc_recharge_mileage | 212 |
| dolby_panoramic_sound | 标配 |
| electric_drive_number | 双电机 |
| engine_max_horsepower | 154 |
| Hàng ghế trước | 前排 |
| front_seats_flattened | 标配 |
| front_suspension_form | 双叉臂式独立悬挂 |
| header_display_system | 标配 |
| max_fast_charge_power | 90 |
| Số lượng radar sóng milimet | 1 |
| Bộ nhớ vị trí | 记忆 |
| Thông gió làm mát | 通风 |
| total_electric_torque | 529 |
| vice_screen_size_15.7 | 15.7 |
| wltc_recharge_mileage | 182 |
| backside_privacy_glass | 标配 |
| 128 | 128 |
| cylinder_head_material | 铝合金 |
| energy_elect_max_power | 300(408Ps) |
| engine_fuel_efficiency | 40.5 |
| gesture_control_system | 标配 |
| multimedia_interface_1 | USB/Type-C |
| narrow_road_assistance | 标配 |
| negative_ion_generator | 标配 |
| Cổng sạc nhanh | 快充接口 |
| steer_wheel_adjustment | 上下+前后 |
| Da thật | 真皮 |
| voiceprint_recognition | 标配 |
| Hỗ trợ đỗ xe tự động (AVP) | 标配 |
| battery_charging_rate_2 | 2C |
| bluetooth_and_car_phone | 标配 |
| Phạm vi kết hợp (km) MIIT | 1160 |
| energy_elect_max_torque | 529 |
| environmental_standards | 国VI b |
| fast_charge_electricity | 20-80 |
| fatigue_driving_warning | 标配 |
| Phanh tự động khi có phương tiện cắt ngang phía trước (FCTB) | 前方交通穿行制动 |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía trước (FCTA) | 前方交通穿行预警 |
| Cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | 前方碰撞预警 |
| lcd_dashboard_size_4.82 | 4.82 |
| Chìa khóa kỹ thuật số | 数字钥匙 |
| Giám sát trạng thái xe | 车辆监控 |
| Điều khiển xe từ xa | 远程控制 |
| Quản lý sạc | 充电管理 |
| Đặt lịch hẹn bảo dưỡng | 服务预约 |
| mobile_remote_control_9 | 智能寻车助手 |
| rear_electric_max_power | 170 |
| rear_seat_electric_down | 标配 |
| wltc_fuel_comprehensive | 0.72 |
| active_closed_inlet_grid | 标配 |
| baggage_12v_power_outlet | 标配 |
| front_electric_max_power | 130 |
| Thông gió làm mát | 通风 |
| laser_radar_ray_nums_128 | 128 |
| Sạc điện thoại không dây | 标配 |
| rear_electric_max_torque | 309 |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA) | 倒车车侧预警 |
| valves_per_cylinder_nums | 4 |
| Hệ thống phanh tái sinh năng lượng | 标配 |
| Độ phân giải màn hình phụ (K) | 3K |
| electric_back_door_memory | 标配 |
| Tự động cụp gương khi lùi | 倒车自动下翻 |
| Tự động gập gương khi khóa xe | 锁车自动折叠 |
| front_electric_max_torque | 220 |
| Cảnh báo âm thanh người đi bộ ở tốc độ thấp (AVAS) | 标配 |
| Điều khiển đa chức năng | 多功能控制 |
| pm25_filtrating_equipment | 标配 |
| Bên phải, vị trí nắp bình nhiên liệu | 右侧油箱位 |
| speech_recognition_system | 标配 |
| window_anti_clip_function | 标配 |
| battery_special_technology | 采用阻燃材料和热失控保护技术 |
| Kiểm soát hành trình thích ứng toàn dải tốc độ | 全速自适应巡航 |
| Vị trí ghế lái | 主驾驶位 |
| Bên phải, vị trí nắp bình nhiên liệu | 右侧油箱位 |
| Tỷ lệ gập hàng ghế sau | 比例放倒 |
| Vị trí ghế phụ | 副驾驶位 |
| elec_steer_wheel_adjustment | 标配 |
| headlight_height_adjustment | 标配 |
| heat_pump_management_system | 标配 |
| Hỗ trợ đệm thắt lưng | 腰部 |
| multi_finger_screen_control | 标配 |
| Kính cách âm nhiều lớp | 前排+后排 |
| Hỗ trợ đệm thắt lưng | 腰部 |
| voice_wake_up_recognition_1 | 主驾驶 |
| Nhận diện giọng nói 2 vùng | 副驾驶 |
| voice_wake_up_recognition_3 | 第二排 |
| active_dms_fatigue_detection | 标配 |
| combined_cruising_range_cltc | 1390 |
| combined_cruising_range_wltc | 1160 |
| Cảnh báo mở cửa DOW | DOW开门预警 |
| engine_max_torque_revolution | 2500-4000 |
| Chống chói tự động | 自动防眩目 |
| Chỉnh điện | 电动调节 |
| Điều chỉnh độ cao | 高低调节 |
| Tựa đầu | 头枕 |
| max_external_discharge_power | 3.5kW |
| Điều chỉnh độ cao | 高低调节 |
| Tựa đầu | 头枕 |
| front_electric_max_horsepower | 408 |
| Chống chói tự động | 自动防眩目 |
| Hỗ trợ lái điều hướng trong đô thị | 城市路段 |
| Hỗ trợ lái điều hướng trên cao tốc | 高速路段 |
| road_traffic_sign_recognition | 标配 |
| Cảnh báo xe phía trước khởi hành | 标配 |
| Hệ thống định vị chính xác cao dưới mét | 标配 |
| laser_radar_brand_ | 禾赛科技 |
| Góc ngả lưng ghế | 靠背角度 |
| Góc ngả lưng ghế | 靠背角度 |
| wireless_charging_max_power_50 | 50 |
| Màn hình máy tính hành trình | 彩色 |
| Gập điện | 电动折叠 |
| 1 cổng phía sau | 后排2个 |
| Điều hòa tự động 3 vùng | 三区空调 |
| LCD | LCD |
| 2 cổng phía trước | 前排2个 |
| laser_radar_point_cloud_nums_153 | 153 |
| state_of_charge_fuel_consumption | 6.9 |
| vice_screen_resolution_2880x1620 | 2880x1620 |
| aqs_air_quality_management_system | 标配 |
| 700 | 700 |
| rear_independent_air_conditioning | 标配 |
| max_detection_distance_forward_200 | 200 |
| Bên ghế lái có đèn chiếu sáng | 主驾驶位+有照明 |
| Điều chỉnh góc ngả lưng ghế | 靠背角度调节 |
| Bên ghế phụ có đèn chiếu sáng | 副驾驶位+有照明 |
| amplifier_max_output_power_watt_1920 | 1920 |
| back_usb_typec_max_charging_power_67 | 后排67W |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu quy đổi điện năng (L/100km) | 2.39 |
| Điều chỉnh trượt trước/sau | 前后移动 |
| Điều chỉnh trượt trước/sau | 前后移动 |
| Qualcomm Snapdragon 8295 | 高通骁龙8295 |
| driving_assist_op_system_ AD Max | 理想AD Max |
| front_usb_typec_max_charging_power_15 | 前排15W |
| Hàng ghế thứ hai | 第二排 |
| wltc_state_of_charge_fuel_consumption | 6.9 |
| center_screen_resolution_3K (2880x1620) | 3K (2880x1620) |
| NVIDIA DRIVE Thor-U | NVIDIA DRIVE Thor-U |
| 400 | 400V |
| battery_temperature_management_system_cooling | 液态冷却 |
| battery_temperature_management_system_heating | 低温加热 |
| outer_camera_pixel_800 *6,200 *1,300 *4 | 800万*6,200万*1,300万*4 |