
Các Dòng Xe Liên quan
- 2026 Wuling Starlight 560 New Energy PHEV 125KM Luxury Phiên bản Trắng / XámCNY 91,800↗
- 2026 Wuling Xingguang 730 New Energy Pure Electric 500Km Luxury phiên bản Trắng / XámCNY 109,800↗
- 2026 Wuling Xingguang 730 New Energy Thuần điện 500Km Bản Tôn hưởng Trắng / XámCNY 117,800↗
- 2025 Wuling Xingguang 730 1.5T CVT Bản Elite Trắng / XámCNY 83,800↗
WulingWuling 5602026 Đời🟢 Khớp với kho mẫu xe tiêu chuẩnMã phụ tùng (SKU): 263415
Wuling 560 2026 Model 2026 Model Thuần điện (EV) 500km Sang Trọng
Công suất tối đa100 kW
Hệ dẫn độngĐộng cơ trước FWD
| jb | 紧凑型SUV |
| gps | 标配 |
| wifi | 标配 |
| width | 1850 |
| Kiểm soát hành trình | 倒车影像+定速巡航 |
| height | 1755 |
| length | 4745 |
| period | 3年或10万公里 |
| door_nums | 5 |
| Loại nhiên liệu | 纯电动 |
| max_speed | 160 |
| wheelbase | 2810 |
| brand_name | 五菱汽车 |
| Lựa chọn chế độ lái | 前置前驱 |
| seat_count | 5 |
| curb_weight | 1680 |
| market_time | 2026.04 |
| series_name | 五菱星光560 |
| gearbox_type | 电动车单速变速箱 |
| - | 手动 |
| - | 标配 |
| - | 五菱星光560 2026款 2026款 纯电 500km 豪华型 |
| door_open_way | 平开门 |
| battery_cooling | 液冷 |
| car_body_struct | SUV |
| electric_layout | 前置 |
| - | 10.25英寸 |
| - | 平开门 |
| * * (mm) | 4745*1850*1755 |
| battery_warranty | 首任车主三电终身质保 |
| (kWh) | 56.7 |
| car_body_structure | 承载式 |
| - | 倒车影像+定速巡航 |
| Mô tả hộp số | 电动车单速变速箱 |
| length_width_height | 4745x1850x1755 |
| rear_suspension_form | 多连杆式独立悬挂 |
| total_electric_power | 100 |
| ( ) | 9.88万 |
| cltc_recharge_mileage | 500 |
| electric_drive_number | 单电机 |
| front_suspension_form | 麦弗逊式独立悬挂 |
| total_electric_torque | 200 |
| (kg) | 2080 |